Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shoya Nose

23Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shoya Nose là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Hokkaido Consadole Sapporo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.885Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1885Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—332700002190%47%006,07
J2/J3 100 Year Vision League2026—19181.5351017482%67%406,24
Cúp Thiên Hoàng2026—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/148 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.535 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
684/825 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
38/116 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
15
Phá bóng
77
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/144 (67%)
Không chiến thắng / thua
44 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 31
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
25
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shoya Nose · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaH 1-1900021180/8613/8—6,00
13/09/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 1-1900000054/6215/9—6,30
06/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityB 1-49001000—0——5,90
29/08/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bảnvs RB Omiya ArdijaB 1-4dự bị00000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisT 2-0dự bị00000—0———
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Zweigen Kanazawa FCB 1-425000009/1312/3—5,93
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC GifuB 0-1900000042/5059/9—6,77
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaT 7-21600000—0———

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Thespa Kusatsu GunmaHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/01/2025Hannan UniversityThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy46
  • Sức mạnh58
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com