- Phạt góc5 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Nordic Wellness Arena, Gothenburg · Trọng tài: Granit Maqedonci · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.35 / 3.10
Hacken và AIK hòa nhau 0-0.
Đội hình Hacken vs AIK 0-0 — Allsvenskan Thụy Điển 28/07/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-1-2
Hacken · HLV Jens Gustafsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Andreas Linde | Thủ môn | 6.77 |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ | 7.21 |
| 13 | Harry Joachim Hilvenius | Hậu vệ | 6.93 |
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ | 6.64 |
| 22 | Filip Helander | Hậu vệ | 6.98 |
| 6 | abdoulaye doumbia | Tiền vệ | 7.09 |
| 8 | Simen Hestnes | Tiền vệ | 6.34 |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen © | Tiền vệ | 6.67 |
| 11 | Julius Lindberg | Tiền vệ | 6.52 |
| 20 | adrian svanback | Tiền vệ | 6.44 |
| 9 | Gustav Lindgren | Tiền đạo | 6.98 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | David Andersson | Thủ môn |
| 16 | Pontus Dahbo | Tiền vệ |
| 32 | Harun Ibrahim | Tiền vệ |
| 7 | Sanders Ngabo | Tiền vệ |
| 24 | Bamir Sadiku | Tiền đạo |
| 23 | Olle Samuelsson | Hậu vệ |
| 19 | David Seger | Tiền vệ |
| 15 | Leo Väisänen | Hậu vệ |
| 27 | Christ Ivan Wawa | Tiền đạo |
AIK · HLV José Riveiro
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Kristoffer Nordfeldt © | Thủ môn | 8.09 |
| 3 | Herve Matthys | Hậu vệ | 6.54 |
| 4 | Sotirios Papagiannopoulos | Hậu vệ | 6.48 |
| 5 | Lukas Bergquist | Hậu vệ | 6.75 |
| 17 | Mads Thychosen | Hậu vệ | 6.63 |
| 7 | Amel Mujanić | Tiền vệ | 6.35 |
| 8 | Johan Hove | Tiền vệ | 6.03 |
| 19 | Dino Beširović | Tiền vệ | 6.56 |
| 45 | Taha Ayari | Tiền vệ | 6.67 |
| 29 | Kevin Filling | Tiền đạo | 6.21 |
| 48 | axel kouame | Tiền đạo | 6.08 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | Mohamed Shilla | Tiền vệ |
| 30 | Kalle Joelsson | Thủ môn |
| 28 | linus jareteg | Tiền vệ |
| 22 | Adrian Helm | Tiền đạo |
| 16 | Sixten Gustafsson | Tiền đạo |
| 11 | Victor Andersson | Tiền vệ |
| 18 | Abdihakin Ali | Tiền vệ |
| 43 | Nikolaj staykov | Tiền đạo |
| 34 | Wilmer Olofsson | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hacken | Etrit Berisha | Chấn thương | Back Injury |
| Hacken | Julius Lindberg | Treo giò | Yellow card suspension |
| Hacken | Ben Mikael Engdahl | Chấn thương | Wound |
| Hacken | Filip Olov Öhman | Chấn thương | Shoulder injury |
| AIK | Martin Ellingsen | Chấn thương | Leg Injury |
| AIK | Ibrahim Cisse | Chấn thương | Ankle injury |
| AIK | Eskil Smidesang Edh | Treo giò | Inactive |
| AIK | Fredrik Nissen | Treo giò | Inactive |
| AIK | Taha Ayari | Nghi ngờ | Wound |
| AIK | axel kouame | Nghi ngờ | Wound |
| AIK | S. Wilson | Chấn thương | Wound |
| AIK | andreas redkin | Chấn thương | Knee injury |
| AIK | Charlie Steven Brian Pavey | Treo giò | Inactive |
| AIK | Yannick Emilio Geiger | Treo giò | Inactive |

