
Adam Lundqvist là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.783Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 21 | 20 | 1.693 | 0 | 0 | 3 | 14 | 0 | 83% | 61% | 4 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.693 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 703/845 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 13/48 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/95 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/150 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 4/6 | V | 7,06 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 2/2 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 4/5 | — | 7,06 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/59 | 6 | 7/8 | — | 7,13 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/36 | 2 | 2/4 | — | 6,01 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 1/5 | — | 7,12 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 72/80 | 3 | 7/10 | — | 8,11 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/2 | — | 6,41 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 5 | 8/11 | — | 7,06 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/56 | 4 | 4/7 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/04/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/11/2015 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/06/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/12/2016 | 22 | 900 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/11/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/05/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2018 | 24 | 850 nghìn € |
| 26/05/2019 | 25 | 850 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 08/07/2021 | 27 | 950 nghìn € |
| 08/11/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 19/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 15/09/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 18/11/2025 | 31 | 650 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Austin FC | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Houston Dynamo | Austin FC | Hết hạn mượn 0.28M € | 280 nghìn € |
| 25/04/2018 | Elfsborg | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | IF Elfsborg U19 | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực46