
Filip Helander là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.
Tiểu sử Filip Helander
Filip Helander là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hacken, mang quốc tịch Sweden và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 83 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Filip Helander ra sân 23 trận, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo trong 1968 phút thi đấu với điểm trung bình 6,96. Giá trị thị trường hiện tại là 450 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 3,5 triệu € vào năm 2022. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 28/01/2026, khi cầu thủ chuyển từ Omonia Nicosia FC về Hacken.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.968Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1968Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 22 | 1.968 | 1 | 0 | 1 | 9 | 3 | 87% | 67% | 4 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.968 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1044/1188 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/98 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 145
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/193 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 85 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 31
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 149
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 4/7 | — | 7,66 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 69/73 | 2 | 4/5 | — | 7,59 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 4 | 8/11 | — | 7,66 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 5 | 9/10 | — | 7,16 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 6/8 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/49 | 0 | 4/10 | — | 6,39 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/61 | 0 | 5/5 | — | 7,77 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 77/85 | 0 | 9/12 | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 2/3 | — | 5,59 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/08/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/04/2015 | 21 | 1,3 triệu € |
| 13/06/2015 | 22 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2016 | 22 | 1,4 triệu € |
| 14/07/2016 | 23 | 1,4 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 1,4 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,6 triệu € |
| 20/07/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 17/01/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Omonia Nicosia FC | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Hacken | Omonia Nicosia FC | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Omonia Nicosia FC | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Odense BK | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Rangers F.C. | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | Bologna | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 3.35M € | 3,4 triệu € |
| 30/06/2017 | Hellas Verona | Bologna | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2017 | Bologna | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Hellas Verona | Bologna | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | Malmo FF | Hellas Verona | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 16/07/2012 | Malmo U19 | Malmo FF | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực58