Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Seger

HackenTiền vệSWE
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

David Seger là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
802Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/17Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—13871200017687%52%206,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 712 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
563/647 (87%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
41/62 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/61 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Seger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 1-0760000239/4803/7V6,49
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0900043679/9005/8—7,20
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 5-0900010153/5701/6—6,85
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1860011161/7259/12—6,57
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 0-0900011081/9502/5—7,20
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-3450000126/2901/4—6,44
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 3-0900030168/7514/7—7,20
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 1-0900050098/10622/5V7,40
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-3140000117/1901/1—5,98
01/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/08/202021200 nghìn €
09/12/202021400 nghìn €
08/06/202121400 nghìn €
16/09/202122350 nghìn €
16/12/202122300 nghìn €
28/06/202222275 nghìn €
27/12/202223225 nghìn €
26/06/202323250 nghìn €
07/12/202324275 nghìn €
11/07/202424375 nghìn €
26/12/202425450 nghìn €
17/06/202525500 nghìn €
07/12/202526400 nghìn €
28/06/202626400 nghìn €
17/09/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/02/2026CSKA SofiaHackenChuyển nhượng—
07/07/2025Osters IFCSKA SofiaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/01/2024Orebro SKOsters IFChuyển nhượng—
22/01/2020Sollentuna UnitedOrebro SKChuyển nhượng—
31/12/2018IFK StocksundSollentuna UnitedChuyển nhượng—
31/12/2017BKV NorrtäljeIFK StocksundChuyển nhượng—
31/12/2016IFK OsbyBKV NorrtäljeChuyển nhượng—
31/12/2015Täby FK U17IFK OsbyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com