
Mikkel Rygaard Jensen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
19Đá chính
1.598Phút
2Bàn thắng
6Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
799Phút/bàn
9/33Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 23 | 19 | 1.598 | 2 | 0 | 6 | 33 | 9 | 82% | 41% | 5 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.598 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 9/33
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 776/940 (82%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 33/96 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/89 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/137 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 65
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 303
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 30/36 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 51/59 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/44 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 34/44 | 2 | 6/6 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/20 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 1/6 | — | 5,55 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 3-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 56/63 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 33/41 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 89 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 32/39 | 1 | 3/10 | V | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/10/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/12/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/02/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/07/2012 | 21 | — |
| 01/09/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 24/01/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 11/08/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/06/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 17/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/06/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 21/12/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 550 nghìn € |
| 30/07/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/12/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/02/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 13/12/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 25/09/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 18/11/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2022 | Free Player | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 02/11/2021 | LKS Lodz | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2021 | Nordsjaelland | LKS Lodz | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2018 | Lyngby BK | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2016 | Naestved | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2012 | Nykobing FC | Naestved | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2010 | B.1921 Nyköbing | Nykobing FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2010 | Herfolge Boldklub Koge | B.1921 Nyköbing | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Herfölge Boldklub | Herfolge Boldklub Koge | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Charlton Athletic | Herfölge Boldklub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Herfölge Boldklub U19 | Charlton Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Nykobing Falster U19 | Herfölge Boldklub U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật67
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực46