Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Andersson

HackenThủ mônSWE
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

David Andersson là thủ môn 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
585Phút
19Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—1190000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—654951941070%100%006,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
19
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/171 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/71 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Andersson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1dự bị000—0———
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-3dự bị000—0———
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 3-0dự bị000—0———
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 1-0dự bị000—0———
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-39060016/210——6,99
01/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarH 1-1dự bị000—0———
28/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 0-0dự bị000—0———
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0dự bị000—0———
11/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ OrgryteB 3-4dự bị000—0———
07/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 2-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202521450 nghìn €
15/09/202522500 nghìn €
18/11/202522550 nghìn €
29/03/202622650 nghìn €
28/06/202622650 nghìn €
17/09/202623550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 354
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com