Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Harun Ibrahim

HackenTiền vệSWE
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Harun Ibrahim là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
347Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—732570003090%34%106,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/143 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/38 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 24
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Harun Ibrahim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0450000240/4200/1—7,30
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 5-0180000010/1111/1—6,50
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 0-09000006/600/1—6,46
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-3dự bị00000—0———
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 3-0dự bị00000—0———
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 1-0330010115/1501/6V6,59
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-3640000111/1403/9—6,06
01/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarH 1-1830000135/4247/18—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: —2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20211810 nghìn €
28/12/20211850 nghìn €
03/10/202219—
24/02/20231950 nghìn €
28/06/20232050 nghìn €
12/09/202320150 nghìn €
07/12/202320150 nghìn €
12/06/202421300 nghìn €
25/09/202421400 nghìn €
19/12/202421400 nghìn €
17/06/202522600 nghìn €
27/11/202522500 nghìn €
25/05/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Al-SharjahHackenChuyển nhượng—
29/06/2026Al BataehAl-SharjahCho mượn—
07/02/2026Al-SharjahAl BataehChuyển nhượng—
08/09/2025GAISAl-SharjahHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/01/2025MoldeGAISChuyển nhượng—
30/12/2024GAISMoldeCho mượn—
07/01/2024MoldeGAISChuyển nhượng—
29/11/2023IK Sirius FKMoldeCho mượn—
30/08/2023MoldeIK Sirius FKChuyển nhượng—
22/02/2023GAISMoldeHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
07/01/2021Angered BKGAISChuyển nhượng—
31/12/2019Angered MBIKAngered BKChuyển nhượng—
31/12/2018UnknownAngered MBIKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com