
Andreas Linde là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.035Phút
44Cứu thua
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 12 | 12 | 1.035 | 44 | 6 | 9 | 70% | 100% | 1 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.035 phút · điểm TB 7,02
Thủ môn
- Cứu thua
- 44
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 12
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/323 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 49/140 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 12/17 | 0 | 1/1 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 26/35 | 0 | — | — | 7,54 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 21/27 | 0 | — | — | 6,77 |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 3 | 20/31 | 0 | 1/1 | — | 7,17 |
| 11/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | B 3-4 | 90 | 1 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 5,62 |
| 07/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Djurgardens | B 2-4 | 90 | 8 | 1 | 1 | 17/18 | 0 | — | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 09/09/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/07/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/07/2021 | 28 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/09/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/09/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | SpVgg Greuther Fürth | Hacken | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 09/01/2022 | Molde | SpVgg Greuther Fürth | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | Helsingborgs | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2013 | HIF Akademi (- 2016) | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 02/08/2013 | Helsingborgs | HIF Akademi (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2013 | IFK Varnamo | Helsingborgs | Cho mượn | — |
| 13/01/2013 | Helsingborgs | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 164
- Chỉ số 242
- Chỉ số 464
- Chỉ số 358