
abdoulaye doumbia là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.980Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
9/32Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 22 | 21 | 1.890 | 2 | 0 | 3 | 32 | 9 | 89% | 50% | 7 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1271/1425 (89%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 72/119 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 79
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 94/187 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 85 / 77
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 233
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/45 | 2 | 3/7 | V | 6,61 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 93/102 | 0 | 1/5 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/68 | 2 | 3/8 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 71/84 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 56/65 | 2 | 6/9 | V | 7,58 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80/85 | 1 | 2/8 | — | 7,20 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | 130/140 | 2 | 4/8 | V | 7,70 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 4 | 10/14 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/63 | 0 | 4/10 | V | 6,61 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/72 | 5 | 9/12 | — | 7,16 |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh65
- Thể lực67