
Pontus Dahbo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Vitesse Arnhem.
Tiểu sử Pontus Dahbo
Pontus Dahbo là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Vitesse Arnhem và mang quốc tịch Sweden, hiện 21 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 11/10/2005, cao 185 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Hạng 2 Hà Lan với 359 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Giá trị thị trường hiện ở mức 2,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 3,0 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
359Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 359 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 85% | 38% | 2 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/115 (85%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 4/15 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/52 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 26
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | T 1-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 1 | 4/12 | V | 6,74 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22/26 | 0 | 2/6 | V | 5,89 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,07 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/25 | 1 | 5/8 | — | 6,16 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Den Bosch | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 2 | 4/14 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 0-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 1/2 | — | 5,94 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/18 | 1 | 3/7 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 1/2 | V | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 17 | 750 nghìn € |
| 12/09/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 18 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 18/11/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2026 | 20 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Hacken | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | BK Häcken U17 | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | BK Häcken Jugend | BK Häcken U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh41
- Thể lực35