
Simen Hestnes là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 9 | 6 | 551 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 47% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 551 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/312 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/10 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/42 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/51 | 3 | 4/11 | — | 6,29 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/30 | 2 | 5/6 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 1/5 | — | 5,30 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/53 | 1 | 1/3 | — | 5,88 |
| 28/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 3/7 | — | 6,30 |
| 19/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Halmstads | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/56 | 1 | 4/5 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | KFUM Oslo | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Skeid Oslo | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | LIU Brooklyn Blackbirds (Long Island University) | Skeid Oslo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/07/2017 | Brooklyn Italians | LIU Brooklyn Blackbirds (Long Island University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | LIU Brooklyn Blackbirds (Long Island University) | Brooklyn Italians | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2016 | Brooklyn Italians | LIU Brooklyn Blackbirds (Long Island University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | LIU Brooklyn Blackbirds (Long Island University) | Brooklyn Italians | Chuyển nhượng | — |
| 21/06/2015 | Vålerenga Fotball Youth | LIU Brooklyn Blackbirds (Long Island University) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật56
- Tư duy53
- Sức mạnh48
- Thể lực47