Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brice Wembangomo

HackenHậu vệNOR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Brice Wembangomo là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hacken.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
1.926Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Allsvenskan Thụy Điển2026—24221.92600311086%50%206,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.926 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/11
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
30/59
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1058/1229 (86%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
16/53 (30%)
Chuyền dài chính xác
45/89 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
32
Phá bóng
33
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/205 (50%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
90 / 93
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
338
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brice Wembangomo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 1-0900010230/3738/14—7,34
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0450000037/4423/5—7,00
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 5-0900100126/3413/5—6,92
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1900000457/6526/13—6,95
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 0-0900020142/5214/10—7,14
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-3900010252/6423/7—5,75
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 3-0900000054/6103/5—7,38
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 1-0570000125/2903/4—7,74
09/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HammarbyB 0-3650000024/3024/8—5,84
01/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarH 1-1450000010/1512/5—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,2 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201620100 nghìn €
22/12/201721100 nghìn €
29/12/201822300 nghìn €
28/12/201923300 nghìn €
30/12/202024200 nghìn €
02/01/202225400 nghìn €
30/06/202225600 nghìn €
08/12/202225900 nghìn €
28/06/2023261,5 triệu €
06/09/2023262,0 triệu €
14/12/2023262,2 triệu €
11/06/2024271,7 triệu €
16/09/2024271,5 triệu €
11/12/2024271,2 triệu €
17/06/2025281,2 triệu €
18/11/2025281,0 triệu €
28/06/2026291,0 triệu €
17/09/202629900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/03/2025FK Bodo/GlimtHackenHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
07/01/2022SandefjordFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
17/01/2019JervSandefjordChuyển nhượng—
07/01/2017Sarpsborg 08JervChuyển nhượng—
30/12/2016FredrikstadSarpsborg 08Cho mượn—
27/07/2016Sarpsborg 08FredrikstadChuyển nhượng—
30/12/2015Kvik HaldenSarpsborg 08Cho mượn—
13/02/2015Sarpsborg 08 FF YouthKvik HaldenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com