Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julius Lindberg

HackenTiền vệSWE
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Julius Lindberg là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.872Phút
9Bàn thắng
6Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
25/64Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Allsvenskan Thụy Điển2026—22201.782906642580%45%307,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.782 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
25/64
Sút trong vòng cấm
41
Sút ngoài vòng cấm
23
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
20/57
Đá phạt (bàn / sút)
0/47
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/8
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
591/734 (80%)
Chuyền quyết định
42
Tạt bóng chính xác
7/83 (8%)
Chuyền dài chính xác
20/37 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
9
Phá bóng
18
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/230 (45%)
Không chiến thắng / thua
11 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
94 / 111
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
347
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
47

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julius Lindberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Malmo FFT 1-0900010214/1606/10—6,68
11/10/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs OrgryteT 3-0772084340/4818/16—9,66
20/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ KalmarT 5-0721111218/2513/11—8,31
12/09/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Mjallby AIFH 1-1901021239/4634/10—8,20
05/09/2026Allsvenskan Thụy Điển@ GAISH 0-0860030034/4625/10—5,88
29/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Vasteras SK FKB 1-3850041024/3004/14—5,70
22/08/2026Allsvenskan Thụy Điển@ IK Sirius FKT 3-0901121228/3604/8—9,00
18/08/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs HalmstadsT 1-0901052344/5403/11—8,20
28/07/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs AIKH 0-0790032219/2526/13V6,22
19/07/2026Allsvenskan Thụy Điển@ HalmstadsT 2-0890020136/4502/11—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: —2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/202021150 nghìn €
04/07/202122150 nghìn €
28/12/202122200 nghìn €
03/10/202223—
26/06/202324350 nghìn €
07/12/202324500 nghìn €
12/06/202425900 nghìn €
19/12/2024251,2 triệu €
17/06/2025261,2 triệu €
18/11/2025261,2 triệu €
28/06/2026271,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy50
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com