
Gustav Lindgren là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.960Phút
13Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
28/52Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 24 | 22 | 1.870 | 12 | 0 | 1 | 52 | 28 | 82% | 40% | 3 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.870 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 28/52
- Sút trong vòng cấm
- 45
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 16
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/9/9
- Việt vị
- 15
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/324 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/140 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 54
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 21/26 | 1 | 6/10 | — | 7,44 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | 65 | 3 | 0 | 4 | 3 | 0 | 8/11 | 0 | 0/4 | — | 9,02 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/8 | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 0 | 4/9 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/16 | 0 | 1/3 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/12 | 0 | 3/10 | V | 8,58 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 3 | 4/5 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/07/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/09/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Peterborough United | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Degerfors IF | Peterborough United | Hết hạn mượn 0.592M € | 592 nghìn € |
| 07/01/2023 | Sollentuna United | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2022 | Karlbergs BK | Sollentuna United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FC Djursholm U19 | Karlbergs BK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Djursholm U17 | FC Djursholm U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sollentuna FK U17 | Djursholm U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh29
- Thể lực46