
Fredrik Nissen là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo AIK.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 3 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 45% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/113 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 3/5 | — | 7,78 |
| 11/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,42 |
| 05/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/48 | 0 | 1/3 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 27/12/2022 | 17 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 18 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/11/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2025 | AC Milan U20 | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Brommapojkarna | AC Milan U20 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | Taby | Brommapojkarna | Cho mượn | — |
| 24/02/2023 | Brommapojkarna | Taby | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2022 | Brommapojkarna U19 | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Brommapojkarna U17 | Brommapojkarna U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh57
- Thể lực44