
Harry Joachim Hilvenius là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Hacken.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.710Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1710Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 18 | 18 | 1.620 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 89% | 55% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.620 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 844/944 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/93 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 109
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/144 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 35
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 3/8 | — | 7,01 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Orgryte | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/86 | 2 | 5/9 | — | 7,51 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 3 | 4/6 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 4/7 | — | 6,10 |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ GAIS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 1 | 3/8 | — | 6,67 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Vasteras SK FK | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IK Sirius FK | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Halmstads | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 4/6 | — | 6,01 |
| 01/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/62 | 3 | 4/10 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/11/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 18 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/10/2025 | BK Häcken U19 | Hacken | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | BK Häcken U17 | BK Häcken U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Onsala BK U17 | BK Häcken U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy39
- Sức mạnh77
- Thể lực58