- Phạt góc10 – 2
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Aspmyra Stadion, Hakata · Trọng tài: Svein Tore Sinnes · Ít mây 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.16 / 5.25
FK Bodo/Glimt thắng Sandefjord 3-2 trên sân nhà Aspmyra Stadion.
FK Bodo/Glimt vs Sandefjord 3-2 — Eliteserien Na Uy 15/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 23' 🟨 Jakob Maslo Dunsby
-
⚽ Jens Petter Haugekiến tạo: Ole Didrik Blomberg
34'
1 - 0 - 37' 🟨 Ervin Gigovic
- 38' 🟨 Foster Apetorgbor
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Andreas Helmersen
54'
2 - 0 -
⚽ Andreas Helmersenkiến tạo: Jens Petter Hauge
58'
3 - 0 - 🔁 Ulrik Saltnesthay Sondre Fet 62'
- 🔁 Fredrik Bjorkanthay Fredrik Sjovold 62'
- 🔁 Joel Mvukathay Jens Petter Hauge 63'
- 63' 🔁 Sebastian Holm Mathisenthay Oscar Forsmo Kapskarmo
- 63' 🔁 Mathias Sauerthay Foster Apetorgbor
- 63' 🔁 Gustav Højbjergthay Vetle Walle Egeli
-
69'
3 - 1 ⚽ Jakob Maslo Dunsbykiến tạo: Mathias Sauer - 🔁 Haitam Aleesamithay Villads Nielsen 76'
- 🔁 Ola Brynhildsenthay Andreas Helmersen 76'
- 82' 🔁 Evangelos Patoulidisthay Jakob Maslo Dunsby
- 87' 🔁 Martin Hellanthay Hakon Krogelien
-
91+1'
3 - 2 ⚽ Evangelos Patoulidiskiến tạo: Ervin Gigovic - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 10Tổng cú sút12
- 10Sút trúng đích3
- 9Sút không trúng đích2
- 25Sút trong vòng cấm9
- 6Sút bị chặn4
- 10Phạt góc2
- 124Tấn công nguy hiểm29
- 160Tấn công69
- 719Chuyền392
- 655Chuyền chính xác320
- 10Chuyền then chốt3
- 18Chuyền dài8
- 19Rê bóng7
- 36Tạt bóng19
- 39Tranh chấp41
- 9Tắc bóng37
- 46Cản phá43
- 11Cứu thua4
- 10Phạm lỗi8
- 15Bị phạm lỗi14
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. FK Bodo/Glimt kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FK Bodo/Glimt ép sân · cột hướng xuống: Sandefjord ép sân. FK Bodo/Glimt kiểm soát thế trận 63% thời gian, Sandefjord 33%.
FK Bodo/GlimtSandefjord| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 5-4-1
FK Bodo/Glimt · HLV Kjetil Knutsen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Julian Faye Lund | Thủ môn | 6.02 |
| 2 | Villads Nielsen | Hậu vệ | 7.06 |
| 4 | Odin Luras Bjortuft © | Hậu vệ | 6.53 |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ | 6.96 |
| 25 | Isak Dybvik Maatta | Hậu vệ | 6.66 |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ | 7.2 |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ | 6.45 |
| 10 | Jens Petter Hauge | Tiền vệ | 9.0 |
| 19 | Sondre Fet | Tiền vệ | 6.17 |
| 11 | Ole Didrik Blomberg | Tiền đạo | 7.7 |
| 21 | Andreas Helmersen | Tiền đạo | 8.75 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Kasper Johansen Solhaug | Tiền vệ |
| 5 | Haitam Aleesami | Hậu vệ |
| 43 | Martin Lund Andersen | Thủ môn |
| 15 | Fredrik Bjorkan | Hậu vệ |
| 17 | Ola Brynhildsen | Tiền đạo |
| 16 | Joshua Kitolano | Tiền vệ |
| 22 | Joel Mvuka | Tiền vệ |
| 14 | Ulrik Saltnes | Tiền vệ |
| 28 | Assan Sanyang | Tiền vệ |
Sandefjord · HLV Andreas Tegström
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 30 | Elia Hadaya | Thủ môn | 6.66 |
| 3 | Vetle Walle Egeli | Hậu vệ | 6.24 |
| 4 | Fredrik Carson Pedersen | Hậu vệ | 6.09 |
| 6 | Sander Risan Mörk © | Hậu vệ | 6.18 |
| 13 | Rasmus Holten | Hậu vệ | 6.75 |
| 16 | Hakon Krogelien | Hậu vệ | 6.04 |
| 10 | Ervin Gigovic | Tiền vệ | 6.07 |
| 17 | Foster Apetorgbor | Tiền vệ | 5.33 |
| 27 | Jakob Maslo Dunsby | Tiền vệ | 6.91 |
| 37 | Jakob Vester Nielsen | Tiền vệ | 6.02 |
| 9 | Oscar Forsmo Kapskarmo | Tiền đạo | 6.26 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Bendik Slotfeldt Berntsen | Tiền đạo |
| 1 | Alf Lukas Noel Gronneberg | Thủ môn |
| 2 | Martin Hellan | Hậu vệ |
| 24 | Sebastian Holm Mathisen | Tiền đạo |
| 7 | Evangelos Patoulidis | Tiền vệ |
| 18 | Mathias Sauer | Tiền vệ |
| 21 | Jakob Jakobsen Swift | Tiền vệ |
| 5 | Gustav Højbjerg | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| FK Bodo/Glimt | Jostein Gundersen | Chấn thương | Thigh problems |
| FK Bodo/Glimt | Nikita Haikin | Chấn thương | Wound |
| FK Bodo/Glimt | Hakon Evjen | Chấn thương | Knee injury |
| FK Bodo/Glimt | August Mikkelsen | Chấn thương | Groin Injury |
| FK Bodo/Glimt | Magnus Bech Riisnaes | Chấn thương | Wound |
| FK Bodo/Glimt | Isak Aron Sjong | Chấn thương | Wound |
| Sandefjord | Xander Lambrix | Treo giò | Yellow card suspension |
| Sandefjord | Marcus Melchior | Chấn thương | Knee injury |
| Sandefjord | Devon Koswal | Chấn thương | Wound |
| Sandefjord | Filip Loftesnes-Bjune | Chấn thương | Thigh problems |
| Sandefjord | Nikolaj Möller | Chấn thương | Wound |
| Sandefjord | Edvard Sundbö Pettersen | Treo giò | Yellow card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.16 | 5.25 | 1.01 | 21 | 501.00 | 5.5 | 6.25 | 1.12 | 11.5 | 2.20 | 1.61 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 5.5 | 1.85 | 1.95 | 03:31 14/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (28 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | NOR Eliteserien | Sandefjord – FK Bodo/Glimt | 0–3 |
| 31/08/2025 | NOR Eliteserien | Sandefjord – FK Bodo/Glimt | 1–2 |
| 12/07/2025 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Sandefjord | 2–0 |
| 13/07/2024 | NOR Eliteserien | Sandefjord – FK Bodo/Glimt | 2–1 |
| 30/05/2024 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Sandefjord | 1–1 |
| 21/10/2023 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Sandefjord | 4–3 |
| 23/07/2023 | NOR Eliteserien | Sandefjord – FK Bodo/Glimt | 2–5 |
| 09/10/2022 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Sandefjord | 4–1 |
| 10/04/2022 | NOR Eliteserien | Sandefjord – FK Bodo/Glimt | 1–2 |
| 01/11/2021 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Sandefjord | 1–0 |
Phong độ gần đây
FK Bodo/Glimt
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | UEFA UCL | FC Bayern Munich – FK Bodo/Glimt | 5–0 | B |
| 05/09/2026 | NOR Eliteserien | Fredrikstad – FK Bodo/Glimt | 1–2 | T |
| 30/08/2026 | NOR Eliteserien | FK Bodo/Glimt – Rosenborg | 4–2 | T |
| 26/08/2026 | NOR SAS Braathens Cup | Fauske-Sprint – FK Bodo/Glimt | 0–5 | T |
| 26/08/2026 | UEFA UCL | FK Bodo/Glimt – NEC Nijmegen | 3–0 | T |
Sandefjord
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | NOR Eliteserien | Sandefjord – Viking | 1–1 | H |
| 30/08/2026 | NOR Eliteserien | Sandefjord – Brann | 0–0 | H |
| 23/08/2026 | NOR SAS Braathens Cup | Eidanger – Sandefjord | 0–15 | T |
| 16/08/2026 | NOR Eliteserien | Sarpsborg 08 – Sandefjord | 1–2 | T |
| 08/08/2026 | NOR Eliteserien | Sandefjord – KFUM Oslo | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- FK Bodo/Glimt vs Sandefjord đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FK Bodo/Glimt vs Sandefjord thuộc Eliteserien Na Uy, Vòng 21 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 15/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Aspmyra Stadion (Hakata).
- Kết quả FK Bodo/Glimt vs Sandefjord là bao nhiêu?
- FK Bodo/Glimt thắng Sandefjord 3-2; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu FK Bodo/Glimt vs Sandefjord gần đây thế nào?
- Trong 28 lần gặp nhau gần nhất: FK Bodo/Glimt thắng 16, hòa 6, Sandefjord thắng 6. Lần gần nhất ngày 26/07/2026 (NOR Eliteserien) Sandefjord 0-3 FK Bodo/Glimt.
- Phong độ FK Bodo/Glimt và Sandefjord trước trận?
- FK Bodo/Glimt: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW); Sandefjord: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DDWWLL).
- Đội hình xuất phát FK Bodo/Glimt vs Sandefjord?
- FK Bodo/Glimt ra sân với sơ đồ 4-4-2, Sandefjord dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

