Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Devon Koswal

SandefjordHậu vệNED
23Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Devon Koswal là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sandefjord.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Devon Koswal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-2dự bị00000—0———
17/05/2026Eredivisie@ VolendamT 2-1900000126/3104/6—6,07
10/05/2026Eredivisievs Heracles AlmeloT 3-0850000019/2201/2—7,34
03/05/2026Eredivisie@ NEC NijmegenH 1-190000008/1102/5—6,71
23/04/2026Eredivisievs Sparta RotterdamT 4-1890000023/2922/4—6,29
11/04/2026Eredivisie@ FC UtrechtB 1-4dự bị00000—0———
04/04/2026Eredivisievs GroningenB 0-2450000017/2502/3—5,72
22/03/2026Eredivisievs PSV EindhovenT 3-1730000026/3101/5V6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/202117200 nghìn €
11/10/202118175 nghìn €
11/01/202218100 nghìn €
22/06/202218100 nghìn €
03/07/20231975 nghìn €
07/01/202420150 nghìn €
09/06/202420200 nghìn €
13/10/202421250 nghìn €
09/12/202421250 nghìn €
13/03/202521300 nghìn €
08/06/202521350 nghìn €
01/12/202522500 nghìn €
27/05/202622450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026SC TelstarSandefjordChuyển nhượng—
10/08/2023DordrechtSC TelstarChuyển nhượng—
31/12/2020FC Dordrecht U21DordrechtChuyển nhượng—
30/06/2020FC Dordrecht U17FC Dordrecht U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Spartaan 20 YouthFC Dordrecht U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Excelsior JeugdSpartaan 20 YouthChuyển nhượng—
30/06/2011Spartaan 20 YouthExcelsior JeugdChuyển nhượng—
30/06/2010VV Alexandria '66 YouthSpartaan 20 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com