
Sander Risan Mörk
Tiền vệNOR
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Sander Risan Mörk là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 84/98 | 1 | 2/4 | — | 7,03 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 41/50 | 0 | 2/3 | — | 7,21 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 77/87 | 1 | 1/4 | — | 6,91 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/54 | 2 | 3/8 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 30/37 | 3 | 5/10 | — | 6,35 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 71/83 | 2 | 2/5 | — | 7,20 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/73 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/64 | 0 | 1/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/09/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2019 | IF Fram | Sandefjord | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Sandefjord | IF Fram | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2019 | Sandefjord Fotball II | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Flint Fotball | Sandefjord Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực51