
Foster Apetorgbor là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 9 | 1 | 235 | 1 | 0 | 2 | 8 | 2 | 75% | 23% | 4 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/94 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/42 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 2/10 | V | 5,33 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 35 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 0/3 | V | 6,31 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 37 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4/7 | 2 | 3/11 | — | 8,20 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | — | — | 6,07 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 6,84 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | V | 5,80 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-2 | 25 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 1/5 | V | 6,00 |
| 26/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2024 | 16 | 25 nghìn € |
| 20/01/2025 | 16 | 25 nghìn € |
| 27/05/2026 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/09/2026 | 18 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2026 | — | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Nsoatreman FC | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Nsoatreman FC II | Nsoatreman FC | Chuyển nhượng | — |