
Sondre Fet là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.760Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
12/32Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 245 | 1 | 0 | 2 | 5 | 2 | 85% | 38% | 1 | 0 | 7,12 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 17 | 1.425 | 4 | 1 | 2 | 27 | 10 | 88% | 53% | 1 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/107 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/21 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.425 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 509/573 (88%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/20 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/139 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 54
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 90 | 1 | 2 | 2 | 2 | 4 | 45/50 | 1 | 4/7 | — | 9,18 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,89 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 36/45 | 0 | 1/7 | — | 6,45 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 76/82 | 3 | 5/8 | — | 7,13 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/30 | 3 | 7/12 | — | 6,43 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 2/4 | — | 6,17 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 3 | 3/7 | V | 5,74 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 41/47 | 1 | 4/5 | — | 7,64 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 4-2 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/33 | 3 | 5/8 | — | 6,35 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/40 | 5 | 6/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/07/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 06/09/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 11/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 16/09/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/09/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 900 nghìn € |
| 15/03/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2021 | Aalesund FK | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Bodo/Glimt | Aalesund FK | Cho mượn | — |
| 14/06/2020 | Aalesund FK | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Aalesunds FK Youth | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh51
- Thể lực50