
Mathias Sauer là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
161Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 4 | 0 | 71 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 93% | 75% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 25 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 16/17 | 1 | 2/3 | — | 7,47 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 04/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Red Bull Salzburg | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,44 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Gornik Zabrze | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2026 | Egersunds IK | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 11/07/2025 | Aarhus AGF | Egersunds IK | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | Egersunds IK | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 27/03/2025 | Aarhus AGF | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Haugesund | Aarhus AGF | Cho mượn | — |
| 02/04/2024 | Aarhus AGF | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Silkeborg IF Youth | AGF Aarhus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật54
- Tư duy76
- Sức mạnh32
- Thể lực34