
Odin Luras Bjortuft là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.186Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/23Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 98% | 45% | 0 | 1 | 5,14 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.009 | 0 | 0 | 1 | 21 | 5 | 94% | 52% | 1 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 5,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 157/160 (98%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.009 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2089/2218 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/117 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 103/198 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 48
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 47
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 113/116 | 0 | 1/3 | — | 5,11 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 3/8 | V | 6,99 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 106/112 | 3 | 7/10 | — | 7,11 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 63/71 | 3 | 7/7 | — | 6,93 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 113/119 | 1 | 3/8 | — | 6,53 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/44 | 3 | 4/8 | Đ | 5,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,1 triệu € |
| 14/12/2023 | 24 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/09/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 27 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 4,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2023 | Odd Grenland | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 26/10/2017 | Odds BK II | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2015 | Eidanger IL | Odds BK II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh70
- Thể lực62