
Fredrik Bjorkan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
17Đá chính
1.574Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 255 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 57% | 0 | 0 | 6,21 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 21 | 13 | 1.229 | 3 | 0 | 2 | 16 | 5 | 89% | 50% | 0 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/168 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.229 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 982/1093 (89%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 17/47 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/54 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/122 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 51
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 197
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 2/5 | — | 5,87 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/31 | 1 | 4/5 | — | 7,52 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 2 | 6/8 | — | 7,29 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 84/92 | 2 | 4/8 | — | 7,25 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 76/86 | 1 | 3/7 | — | 6,46 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/35 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 4/8 | — | 5,46 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 74/81 | 4 | 5/10 | — | 6,99 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 4-2 | 80 | 2 | 1 | 4 | 2 | 2 | 53/60 | 0 | 4/6 | — | 9,21 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 55/60 | 2 | 2/5 | — | 8,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/09/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 24/07/2020 | 21 | 900 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/07/2021 | 22 | 1,4 triệu € |
| 02/01/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 06/09/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 2,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 25 | 2,3 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2023 | Hertha Berlin | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Feyenoord | Hertha Berlin | Cho mượn | — |
| 28/08/2022 | Hertha Berlin | Feyenoord | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Bodo/Glimt | Hertha Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2015 | Bodo Glimt Youth | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh55
- Thể lực39