Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Bjorkan

FK Bodo/GlimtHậu vệNOR
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Fredrik Bjorkan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
17Đá chính
1.574Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
524Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332550000087%57%006,21
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—21131.22930216589%50%007,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 255 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/168 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.229 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/30
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
982/1093 (89%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
17/47 (36%)
Chuyền dài chính xác
27/54 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
10
Phá bóng
17
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/122 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 51
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
197
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Bjorkan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 3-4840000069/7412/5—5,87
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 2-0460000131/3114/5—7,52
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 1-0900000154/6226/8—7,29
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-1760010184/9224/8—7,25
21/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2900000276/8613/7—6,46
15/09/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 3-2280000233/3500/2—6,60
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichB 0-5810000024/3214/8—5,46
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadT 2-1840010174/8145/10—6,99
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 4-2802142253/6004/6—9,21
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenT 3-0741011255/6022/5—8,31

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201618100 nghìn €
22/12/201719100 nghìn €
29/12/201820200 nghìn €
14/09/201921400 nghìn €
28/12/201921800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
24/07/202021900 nghìn €
30/12/2020221,2 triệu €
25/07/2021221,4 triệu €
02/01/2022232,5 triệu €
08/06/2022232,5 triệu €
10/11/2022241,5 triệu €
28/06/2023241,5 triệu €
06/09/2023251,8 triệu €
14/12/2023252,3 triệu €
11/06/2024252,3 triệu €
11/12/2024262,5 triệu €
17/06/2025262,5 triệu €
14/12/2025272,5 triệu €
15/03/2026273,5 triệu €
27/05/2026273,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/01/2023Hertha BerlinFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
02/01/2023FeyenoordHertha BerlinCho mượn—
28/08/2022Hertha BerlinFeyenoordChuyển nhượng—
31/12/2021FK Bodo/GlimtHertha BerlinChuyển nhượng—
27/08/2015Bodo Glimt YouthFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh55
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com