Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Berg

FK Bodo/GlimtTiền vệNOR
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Patrick Berg là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

40Trận ra sân
34Đá chính
3.091Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1545Phút/bàn
17/64Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700004188%54%006,29
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—332250014275%46%006,42
Eliteserien Na Uy2026—21201.790202501388%64%107,13
World Cup2026—644440023090%55%106,71
Vòng loại World Cup châu Âu2026—743620003187%45%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
137/155 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/11 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/70 (75%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.790 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/50
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
33
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1187/1335 (88%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
36/117 (30%)
Chuyền dài chính xác
85/128 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/50
Cắt bóng
24
Phá bóng
15
Chặn cú sút
21

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/123 (64%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
73 / 40
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
273
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 444 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/176 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/34 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/179 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/22 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrick Berg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 3-4900031064/6801/2—6,62
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 2-0900120136/4135/10—7,70
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 1-0900010151/5411/4—6,74
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-1820020146/5534/5—6,31
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2870011215/2111/4—6,11
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2720120217/2435/9—6,72
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2660011121/2511/2—6,43
21/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2900011245/60712/15—6,26
15/09/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 3-2900031252/5801/3—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,6 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20141750 nghìn €
26/12/20151850 nghìn €
17/12/201619100 nghìn €
22/12/201720100 nghìn €
29/12/201821200 nghìn €
14/09/201921500 nghìn €
28/12/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
24/07/202022600 nghìn €
30/12/2020231,3 triệu €
25/07/2021231,6 triệu €
02/01/2022244,5 triệu €
29/05/2022244,5 triệu €
08/12/2022254,0 triệu €
28/06/2023254,5 triệu €
14/12/2023264,5 triệu €
11/06/2024264,5 triệu €
11/12/2024275,0 triệu €
17/06/2025276,0 triệu €
14/12/2025287,0 triệu €
15/03/2026288,0 triệu €
27/05/2026288,0 triệu €
21/07/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2022RC LensFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2021FK Bodo/GlimtRC LensHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
04/03/2014Bodo Glimt YouthFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy66
  • Sức mạnh62
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com