Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Loftesnes-Bjune

SandefjordTiền vệNOR
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Filip Loftesnes-Bjune là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—30240000076%50%006,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/30 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Loftesnes-Bjune · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/04/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 1-0dự bị00000—0———
08/04/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloT 2-17000003/601/1—6,18
22/03/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08B 0-2120000118/200——6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221750 nghìn €
08/12/202217100 nghìn €
28/06/202318250 nghìn €
14/12/202318250 nghìn €
11/06/202419250 nghìn €
16/09/202419300 nghìn €
11/12/202419450 nghìn €
17/06/202520600 nghìn €
14/12/202520600 nghìn €
27/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2022Sandefjord Fotball IISandefjordChuyển nhượng—
31/12/2020Sandefjord Fotball YouthSandefjord Fotball IIChuyển nhượng—
25/05/2020Flint Fotball JugendSandefjord Fotball YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh65
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com