Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Forsmo Kapskarmo

SandefjordTiền đạoNOR
26Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Oscar Forsmo Kapskarmo là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
423Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
423Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—654231029469%49%006,91

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/88 (69%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/65 (49%)
Không chiến thắng / thua
10 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 16
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Forsmo Kapskarmo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 0-228001005/700/2—6,31
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 3-089014217/1306/14—7,23
15/09/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 2-363000019/1304/5—6,26
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs VikingH 1-190000019/16210/17—6,47
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs BrannH 0-0750000218/2307/14—6,44
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 2-1781142213/1625/13—8,72

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/202323200 nghìn €
14/12/202323400 nghìn €
11/06/202424300 nghìn €
11/12/202424300 nghìn €
25/06/202525300 nghìn €
14/12/202525350 nghìn €
28/05/202626350 nghìn €
09/09/202626450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Egersunds IKSandefjordChuyển nhượng—
29/01/2025FK Bodo/GlimtEgersunds IKChuyển nhượng—
30/12/2024KongsvingerFK Bodo/GlimtCho mượn—
29/08/2024FK Bodo/GlimtKongsvingerChuyển nhượng—
29/08/2023JunkerenFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
02/01/2022Mosjøen ILJunkerenChuyển nhượng—
11/08/2021Strindheim ILMosjøen ILChuyển nhượng—
16/03/2021Mosjøen ILStrindheim ILChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy61
  • Sức mạnh28
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com