Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcus Melchior

SandefjordTiền vệNOR
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Marcus Melchior là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—11971100010278%57%206,22

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
16/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
214/271 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/14 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/103 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
59 / 41
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
108
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marcus Melchior · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadB 0-110000002/311/3—6,25
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-3890010119/26111/16—6,41
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-2900010221/2829/16V6,13
12/07/2026Eliteserien Na Uyvs Ham-KamH 2-2900000026/3322/6—6,05
30/05/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 1-2650020018/2238/12—6,48
26/05/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadH 1-1900021022/3058/11—6,24
16/05/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromB 1-3890010038/4522/9V5,58
10/05/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 2-0820011127/321012/16—6,99
03/05/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 1-0720020026/3122/6—6,61
26/04/2026Eliteserien Na Uy@ Tromso ILB 1-3270000011/1522/6—5,78

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/01/202220100 nghìn €
08/12/202221350 nghìn €
28/06/202322350 nghìn €
12/12/202322300 nghìn €
11/06/202423250 nghìn €
11/12/202423250 nghìn €
17/06/202524400 nghìn €
14/12/202524450 nghìn €
27/05/202625450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/02/2024Skeid OsloSandefjordChuyển nhượng—
07/01/2021Valerenga BSkeid OsloChuyển nhượng—
31/12/2018Vålerenga Fotball YouthValerenga BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy57
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com