
Ulrik Saltnes là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
4Đá chính
518Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/11Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 5,83 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 2 | 312 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 | 82% | 48% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 5,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 312 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/91 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,82 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 10/16 | 0 | 5/12 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 1 | 2/2 | — | 6,18 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,13 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 4-2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | — | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/12/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/09/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 24/07/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 30/12/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 02/01/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/09/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 750 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2011 | Bodo Glimt Youth | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh48
- Thể lực44