
Ervin Gigovic là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
325Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
325Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 4 | 4 | 325 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 77% | 35% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 325 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/113 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/9 (11%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 23/30 | 2 | 3/7 | — | 6,49 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 2 | 2/8 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 2/9 | V | 7,54 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 3/4 | V | 6,07 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 11/07/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/11/2025 | 22 | 550 nghìn € |
| 29/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Helsingborgs | Sandefjord | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 07/01/2023 | Helsingborgs IF U19 | Helsingborgs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Helsingborgs IF U17 | Helsingborgs IF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Helsingborgs IF Jugend | Helsingborgs IF U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Landskrona BoIS Jugend | Helsingborgs IF Jugend | Chuyển nhượng | — |