Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rasmus Holten

SandefjordHậu vệNOR
21Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Rasmus Holten là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eliteserien Na Uy2026—633571001191%68%006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/292 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/28 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/38 (68%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rasmus Holten · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 0-29000002106/11423/5—7,02
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgH 1-1900000045/5413/3—6,54
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 IsraelH 1-1900000090/9502/7—6,50
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bosnia và HerzegovinaT 6-1900000072/7515/6—5,90
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hà LanH 0-0900000044/5622/3—6,33
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 3-0900000185/9824/6—7,33
15/09/2026Eliteserien Na Uy@ FK Bodo/GlimtB 2-3900020058/6436/7—6,75
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs VikingH 1-1450000134/3600/1—7,09
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs BrannH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloB 0-1900010065/8229/10—6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221725 nghìn €
08/12/20221750 nghìn €
28/06/20231875 nghìn €
12/12/202318200 nghìn €
18/06/202419200 nghìn €
11/12/202419200 nghìn €
17/06/202520250 nghìn €
14/12/202520350 nghìn €
27/05/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026BrannSandefjordHết hạn mượn 0.42M €420 nghìn €
30/12/2025SogndalBrannCho mượn—
21/08/2025BrannSogndalChuyển nhượng—
28/07/2024Mjondalen IFBrannCho mượn—
30/01/2024BrannMjondalen IFChuyển nhượng—
30/12/2023Mjondalen IFBrannCho mượn—
01/08/2023BrannMjondalen IFChuyển nhượng—
31/07/2023Brann 2BrannChuyển nhượng—
25/02/2022SK Brann YouthBrann 2Chuyển nhượng—
21/09/2021Fana FotballSK Brann YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com