
Rasmus Holten là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
357Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 6 | 3 | 357 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 68% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/292 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/38 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 106/114 | 2 | 3/5 | — | 7,02 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 1 | 3/3 | — | 6,54 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/95 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72/75 | 1 | 5/6 | — | 5,90 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/56 | 2 | 2/3 | — | 6,33 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/98 | 2 | 4/6 | — | 7,33 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/64 | 3 | 6/7 | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/82 | 2 | 9/10 | — | 6,69 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/12/2022 | 17 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Brann | Sandefjord | Hết hạn mượn 0.42M € | 420 nghìn € |
| 30/12/2025 | Sogndal | Brann | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Brann | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Mjondalen IF | Brann | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Brann | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Mjondalen IF | Brann | Cho mượn | — |
| 01/08/2023 | Brann | Mjondalen IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Brann 2 | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2022 | SK Brann Youth | Brann 2 | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2021 | Fana Fotball | SK Brann Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực53