Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sondre Auklend

FK Bodo/GlimtTiền vệNOR
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Sondre Auklend là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
22Đá chính
1.942Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1942Phút/bàn
11/38Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332630012188%55%006,66
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22181.589104361086%52%306,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/109 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/36 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 15
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.589 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
10/36
Sút trong vòng cấm
32
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
22/49
Đá phạt (bàn / sút)
0/45
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
725/838 (86%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
5/24 (20%)
Chuyền dài chính xác
20/28 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/44
Cắt bóng
17
Phá bóng
17
Chặn cú sút
18

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
119/226 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
111 / 90
Bị tước bóng
29
Mất quyền kiểm soát
241
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
45

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sondre Auklend · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 3-4830021133/3424/9—6,30
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 2-0780011131/3336/9—7,20
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 1-0900100136/43612/16—7,56
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-1900030241/4945/11V7,39
21/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2720011215/19610/17—6,24
15/09/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 3-2900031334/4447/11—6,45
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichB 0-5900000028/3224/11—6,13
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadT 2-1690040127/3214/8—6,25
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 4-2800100229/2936/12—7,50
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenT 3-0901143224/3015/11—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,7 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202017200 nghìn €
30/12/202017200 nghìn €
02/01/202218200 nghìn €
08/12/202219200 nghìn €
28/06/202320250 nghìn €
06/09/202320350 nghìn €
14/12/202320400 nghìn €
11/06/202421900 nghìn €
16/09/2024211,0 triệu €
11/12/2024211,0 triệu €
17/06/2025221,0 triệu €
07/09/2025221,2 triệu €
14/12/2025222,7 triệu €
27/05/2026223,0 triệu €
09/09/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2024VikingFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
09/08/2023JervVikingCho mượn—
01/05/2023VikingJervChuyển nhượng—
30/12/2021Asane FotballVikingCho mượn—
11/08/2021VikingAsane FotballChuyển nhượng—
14/05/2020Viking BVikingChuyển nhượng—
31/12/2018Viking (Youth)Viking BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy54
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com