
Fredrik Sjovold là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Tiểu sử Fredrik Sjovold
Fredrik Sjovold là hậu vệ thi đấu cho FK Bodo/Glimt, quốc gia Norway, hiện 23 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 26 trận ra sân, 4 bàn thắng, 3 kiến tạo, 2250 phút thi đấu và điểm trung bình 7,40. Giá trị thị trường được ghi là 10,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Tiller IL đến FK Bodo/Glimt ngày 07/01/2022. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.250Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
562Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 57% | 0 | 0 | 6,58 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 1.980 | 3 | 0 | 3 | 22 | 7 | 88% | 52% | 1 | 0 | 7,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 147/169 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.980 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 16
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1552/1750 (88%)
- Chuyền quyết định
- 46
- Tạt bóng chính xác
- 28/61 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 132/215 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/138 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 53
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 310
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 1 | 1/5 | — | 5,64 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 83/90 | 1 | 2/3 | — | 8,51 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 54/63 | 4 | 6/9 | — | 8,16 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 117/124 | 3 | 3/4 | — | 7,78 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 57/70 | 0 | 1/5 | — | 6,71 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/59 | 1 | 1/2 | — | 6,96 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 3 | 4/5 | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/12/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 06/09/2023 | 20 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 20 | 3,0 triệu € |
| 16/09/2024 | 21 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 6,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2022 | Tiller IL | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Rosenborg (Youth) | Tiller IL | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | SK Trygg/Lade Jugend | Rosenborg (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật56
- Tư duy58
- Sức mạnh67
- Thể lực59