
Xander Lambrix là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.972Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 22 | 1.972 | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 88% | 51% | 4 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.972 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1402/1587 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/148 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 135
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/178 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 46
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 202
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85/94 | 2 | 5/8 | — | 6,85 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 2 | 8/10 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 81/93 | 2 | 4/7 | — | 7,02 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87/99 | 2 | 7/12 | V | 6,89 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/55 | 1 | 4/10 | V | 6,77 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/56 | 1 | 5/8 | — | 6,65 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/60 | 5 | 9/12 | — | 6,76 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/100 | 1 | 4/10 | — | 6,63 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | 3/10 | — | 6,23 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/74 | 0 | 3/8 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2020 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | FC Oss | Sandefjord | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 06/07/2023 | Roda JC | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | Jong Genk | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | KRC Genk Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực53