
Jens Petter Hauge là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.571Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
15/38Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 193 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 90% | 41% | 0 | 0 | 6,95 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 15 | 1.288 | 5 | 0 | 4 | 33 | 13 | 86% | 52% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/146 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/12 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.288 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 13/33
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 33/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 963/1109 (86%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 13/48 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/57 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/133 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 60
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 250
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 80/84 | 0 | 1/2 | — | 8,20 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 44/53 | 0 | 4/7 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 113/124 | 1 | 5/6 | — | 6,79 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 55/68 | 1 | 4/7 | — | 7,21 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 63 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 47/53 | 0 | 3/4 | — | 9,00 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 5,74 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-1 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 2 | 2/2 | — | 7,62 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 4-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 51/55 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 75/87 | 1 | 5/11 | — | 7,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 24/07/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 21 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 21 | 9,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 22 | 9,5 triệu € |
| 23/03/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 8,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/03/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/09/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 4,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 15/03/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | Eintracht Frankfurt | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/12/2024 | FK Bodo/Glimt | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Eintracht Frankfurt | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KAA Gent | Eintracht Frankfurt | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Eintracht Frankfurt | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AC Milan | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 8.2M € | 8,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Eintracht Frankfurt | AC Milan | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | AC Milan | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 30/09/2020 | FK Bodo/Glimt | AC Milan | Hết hạn mượn 4.8M € | 4,8 triệu € |
| 30/12/2018 | Aalesund FK | FK Bodo/Glimt | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | FK Bodo/Glimt | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 11/04/2016 | Bodo Glimt Youth | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ74
- Kỹ thuật72
- Tư duy75
- Sức mạnh35
- Thể lực50