Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jens Petter Hauge

FK Bodo/GlimtTiền đạoNOR
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Jens Petter Hauge là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.571Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
261Phút/bàn
15/38Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321931005290%41%006,95
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—20151.288504331386%52%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/146 (90%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.288 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/33
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
33/51
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
963/1109 (86%)
Chuyền quyết định
31
Tạt bóng chính xác
13/48 (27%)
Chuyền dài chính xác
41/57 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/133 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 60
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
250
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jens Petter Hauge · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 3-4901021380/8401/2—8,20
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 2-0300020016/2000/3—6,75
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 1-0780031344/5304/7—6,91
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-19000212113/12415/6—6,79
21/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2900132255/6814/7—7,21
15/09/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 3-2631142347/5303/4—9,00
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichB 0-525000008/900/3—5,74
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadT 2-1151011014/1522/2—7,62
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 4-2720031051/5512/5—6,36
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenT 3-0900110275/8715/11—7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 9,5 triệu €2021: 9,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/201617100 nghìn €
22/12/201718300 nghìn €
29/12/201819200 nghìn €
28/12/201920600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
24/07/2020201,0 triệu €
28/10/2020214,0 triệu €
28/12/20202110,0 triệu €
02/06/2021219,5 triệu €
21/12/2021229,5 triệu €
23/03/2022228,0 triệu €
08/06/2022228,0 triệu €
03/11/2022235,0 triệu €
21/03/2023233,0 triệu €
08/06/2023232,5 triệu €
13/12/2023242,5 triệu €
11/06/2024242,5 triệu €
16/09/2024243,0 triệu €
11/12/2024254,5 triệu €
17/06/2025254,0 triệu €
14/12/2025264,5 triệu €
15/03/20262612,0 triệu €
27/05/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025Eintracht FrankfurtFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/12/2024FK Bodo/GlimtEintracht FrankfurtCho mượn—
30/01/2024Eintracht FrankfurtFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
29/06/2023KAA GentEintracht FrankfurtCho mượn—
15/08/2022Eintracht FrankfurtKAA GentChuyển nhượng—
30/06/2022AC MilanEintracht FrankfurtHết hạn mượn 8.2M €8,2 triệu €
29/06/2022Eintracht FrankfurtAC MilanCho mượn—
09/08/2021AC MilanEintracht FrankfurtChuyển nhượng 1.6M €1,6 triệu €
30/09/2020FK Bodo/GlimtAC MilanHết hạn mượn 4.8M €4,8 triệu €
30/12/2018Aalesund FKFK Bodo/GlimtCho mượn—
14/08/2018FK Bodo/GlimtAalesund FKChuyển nhượng—
11/04/2016Bodo Glimt YouthFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ74
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy75
  • Sức mạnh35
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com