
Jakob Vester Nielsen là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Sandefjord.
Tiểu sử Jakob Vester Nielsen
Jakob Vester Nielsen là tiền vệ người Đan Mạch, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Sandefjord. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Jakob Vester Nielsen có 15 trận ra sân với 863 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,92. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2025), hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
10Đá chính
863Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
863Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 14 | 9 | 773 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 79% | 49% | 2 | 2 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 773 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/263 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/81 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 3/3 | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 2/2 | — | 6,02 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/3 | Đ | 5,37 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 3/8 | — | 6,14 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | H 2-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/28 | 1 | 1/3 | Đ | 5,80 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 4/10 | V | 5,76 |
| 26/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/18 | 2 | 4/9 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 20 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực36