Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ole Didrik Blomberg

FK Bodo/GlimtTiền đạoNOR
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Ole Didrik Blomberg là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
1.991Phút
6Bàn thắng
7Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
17/31Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332640002076%46%006,20
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—23221.727627291781%47%207,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 264 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/78 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.727 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
17/29
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
18
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
16/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/37
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
636/782 (81%)
Chuyền quyết định
52
Tạt bóng chính xác
19/79 (24%)
Chuyền dài chính xác
16/27 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/183 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 69
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
304
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
37

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ole Didrik Blomberg · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 3-4840010023/2901/2—6,04
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 2-044101109/1302/4—7,72
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 1-0900010021/2915/8—6,27
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-1640141434/4414/8—7,70
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-2dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2dự bị00000—0———
21/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2720011011/1615/8—6,25
15/09/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 3-2900121453/5905/10—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201919100 nghìn €
30/12/202020100 nghìn €
02/01/202221100 nghìn €
08/12/202222400 nghìn €
28/06/202323900 nghìn €
14/12/202323850 nghìn €
11/06/2024241,2 triệu €
11/12/2024241,2 triệu €
02/04/2025241,3 triệu €
17/06/2025251,8 triệu €
14/12/2025252,0 triệu €
15/03/2026253,5 triệu €
27/05/2026253,5 triệu €
09/09/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2025BrannFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
15/09/2020Asane FotballBrannHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
22/01/2019IL GneistAsane FotballChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy53
  • Sức mạnh34
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com