
Nikolaj Möller là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.056Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
352Phút/bàn
13/25Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 14 | 14 | 1.056 | 3 | 0 | 0 | 25 | 13 | 62% | 51% | 3 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.056 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 13/25
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/166 (62%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/126 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 43 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/8 | 1 | 4/6 | — | 6,45 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 5/7 | — | 6,37 |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | H 2-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 5/9 | — | 6,50 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/9 | 1 | 7/10 | — | 6,67 |
| 26/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/10 | 0 | 4/9 | — | 7,75 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | B 1-3 | 60 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/9 | 0 | 2/5 | — | 7,43 |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/18 | 2 | 5/8 | — | 7,85 |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 4/9 | V | 6,44 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 1-3 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 6/13 | — | 6,27 |
| 18/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6/10 | 1 | 3/10 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/10/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 09/09/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2026 | Dundee United | Sandefjord | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 22/08/2025 | St. Gallen | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stromsgodset | St. Gallen | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | St. Gallen | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arsenal U21 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Den Bosch | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Arsenal U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | FC Viktoria Köln | Arsenal U21 | Cho mượn | — |
| 25/07/2021 | Arsenal U21 | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Malmo U19 | Arsenal U21 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2019 | Bologna U19 | Malmo U19 | Hết hạn mượn 0.0046M € | 4 nghìn € |
| 30/06/2019 | Bologna U17 | Bologna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Malmo FFU17 | Bologna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực50