Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ola Brynhildsen

FK Bodo/GlimtTiền đạoNOR
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Ola Brynhildsen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
12Đá chính
1.041Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
520Phút/bàn
14/33Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30350001070%70%006,44
Eliteserien Na Uy2026—1710826201321484%38%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/10 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 826 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
14/32
Sút trong vòng cấm
29
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
268/316 (84%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
7/9 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/67 (38%)
Không chiến thắng / thua
6 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ola Brynhildsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 3-414001005/502/3—6,40
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 2-0780020110/1502/8—6,40
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 1-012000000/135/7—6,66
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-176107404/515/10—7,96
21/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-2180010010/1202/3—6,44
15/09/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 3-214003202/303/7—6,90
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichB 0-59000002/40——6,26
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadT 2-1690010223/2500/1—6,55
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 4-2800021018/2102/5—6,47
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenT 3-010000001/10——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201718100 nghìn €
09/09/201819200 nghìn €
29/12/201819300 nghìn €
14/09/201920400 nghìn €
28/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
24/07/202021500 nghìn €
30/12/202021500 nghìn €
25/07/202122700 nghìn €
02/01/2022221,2 triệu €
08/12/2022233,0 triệu €
28/06/2023243,2 triệu €
20/12/2023243,0 triệu €
09/06/2024253,0 triệu €
11/12/2024253,2 triệu €
16/04/2025253,0 triệu €
04/06/2025262,8 triệu €
14/12/2025262,5 triệu €
27/05/2026272,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/03/2026MidtjyllandFK Bodo/GlimtHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/12/2025FK Bodo/GlimtMidtjyllandCho mượn—
01/09/2025MidtjyllandFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
30/08/2025Toronto FCMidtjyllandCho mượn—
14/02/2025MidtjyllandToronto FCChuyển nhượng—
30/12/2024MoldeMidtjyllandCho mượn—
30/08/2024MidtjyllandMoldeChuyển nhượng—
31/08/2023MoldeMidtjyllandHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
09/06/2020StabaekMoldeChuyển nhượng—
09/11/2017Stabaek YouthStabaekChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com