
Haitam Aleesami là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.289Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1289Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 12 | 1.193 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 92% | 56% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/86 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.193 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1316/1424 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 66/106 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/102 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/13 | 1 | 1/4 | — | 5,71 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/3 | — | 7,40 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70/73 | 0 | 3/4 | — | 7,04 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 69/72 | 0 | 2/9 | — | 6,35 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/40 | 1 | 1/1 | — | 6,44 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NEC Nijmegen | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 1 | 5/8 | — | 7,61 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 107/115 | 0 | 4/10 | V | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/11/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/12/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/04/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/11/2015 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2017 | 26 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2018 | 26 | 1,7 triệu € |
| 16/01/2019 | 27 | 1,7 triệu € |
| 04/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/03/2025 | KFUM Oslo | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 0.26M € | 260 nghìn € |
| 27/02/2024 | Free Player | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Apollon Limassol FC | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2021 | FK Rostov | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2020 | Amiens | FK Rostov | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Palermo | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | IFK Goteborg | Palermo | Hết hạn mượn 1.375M € | 1,4 triệu € |
| 31/12/2014 | Fredrikstad | IFK Goteborg | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 31/07/2012 | Skeid Oslo | Fredrikstad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Skeid Oslo Youth | Skeid Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Holmlia SK | Skeid Oslo Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh66
- Thể lực56