
Evangelos Patoulidis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.500Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
15/43Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 20 | 1.500 | 4 | 1 | 0 | 43 | 15 | 82% | 43% | 2 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.500 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 15/43
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 31
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 25/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 422/513 (82%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 41/141 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/59 (86%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/199 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 92
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 292
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 21/29 | 1 | 8/9 | — | 6,89 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/14 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/33 | 3 | 9/16 | V | 6,31 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 8 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 2 | 3/7 | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 24/27 | 3 | 5/10 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 53 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/11 | 2 | 2/4 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 8/10 | V | 6,60 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 0 | 1/7 | — | 6,47 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 3/6 | — | 6,11 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/06/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/09/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2025 | FC Haka | Sandefjord | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 02/01/2024 | Free Player | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | KV Oostende | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Den Bosch | KV Oostende | Cho mượn | — |
| 30/08/2022 | KV Oostende | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2020 | Standard Liege II | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Standard Liège U17 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Anderlecht Youth | Standard Liège U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật64
- Tư duy63
- Sức mạnh42
- Thể lực44