Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edvard Sundbö Pettersen

SandefjordTiền vệNOR
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Edvard Sundbö Pettersen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.431Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
715Phút/bàn
8/27Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—20161.43120127883%39%406,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.431 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/27
Sút trong vòng cấm
17
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
387/464 (83%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
6/18 (33%)
Chuyền dài chính xác
20/37 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
13
Phá bóng
17
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/155 (39%)
Không chiến thắng / thua
12 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 64
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
160
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edvard Sundbö Pettersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromB 0-2900031120/2301/9—6,36
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgH 1-110002103/513/5—6,32
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 3-0251011116/1800/1—7,44
05/09/2026Eliteserien Na Uyvs VikingH 1-157001009/1100/5V6,20
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs BrannH 0-0900051027/3815/10—6,47
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ Sarpsborg 08T 2-1890000327/2702/6V6,64
08/08/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloB 0-1900010023/3014/13—6,18
01/08/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadB 0-1900030132/3645/5—6,70
26/07/2026Eliteserien Na Uyvs FK Bodo/GlimtB 0-3900000017/1924/7—5,62
18/07/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 1-2900000228/3337/13—6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 200 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,2 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/202519200 nghìn €
14/12/202519600 nghìn €
27/05/202619700 nghìn €
09/09/2026201,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2025Sandefjord Fotball IISandefjordChuyển nhượng—
29/08/2024Midtjylland U19Sandefjord Fotball IIChuyển nhượng—
24/01/2023Sandefjord Fotball YouthMidtjylland U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy51
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com