
Jakob Maslo Dunsby
Tiền đạoNOR
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Jakob Maslo Dunsby là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/34 | 3 | 10/16 | — | 6,58 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/16 | 2 | 4/7 | — | 6,36 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 82 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/20 | 0 | 3/11 | V | 6,91 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 5/13 | V | 6,41 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 6 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 5/13 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 25/31 | 2 | 5/11 | V | 7,20 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 6/8 | 3 | 5/5 | — | 6,94 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/4 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2023 | Egersunds IK | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | IF Fram | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Egersunds IK | IF Fram | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | IF Fram | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2020 | Sandefjord | IF Fram | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | HIFK | Sandefjord | Cho mượn | — |
| 23/03/2019 | Sandefjord | HIFK | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2019 | Sandefjord Fotball II | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sandefjord Fotball Youth | Sandefjord Fotball II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật60
- Tư duy56
- Sức mạnh43
- Thể lực49