
Vetle Walle Egeli là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
20Đá chính
1.794Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1794Phút/bàn
5/26Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 20 | 1.764 | 1 | 0 | 2 | 26 | 5 | 83% | 53% | 2 | 0 | 6,73 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.764 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/26
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 19/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 745/893 (83%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 13/47 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/87 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/163 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 58
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 248
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 3/3 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 7,84 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 3/4 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 0/4 | — | 7,21 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | 42/49 | 1 | 6/8 | — | 7,27 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 7/13 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 30/38 | 2 | 7/11 | V | 6,16 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 73/81 | 3 | 4/8 | — | 7,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2022 | 17 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 19 | 1,3 triệu € |
| 16/09/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/09/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/12/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực37