
Isak Dybvik Maatta
Hậu vệNOR
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Isak Dybvik Maatta là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 5,67 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 2/5 | — | 7,32 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 0 | — | — | 7,34 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/9 | 0 | — | — | 6,72 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 71/76 | 0 | 6/11 | — | 6,66 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 5,56 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 6,53 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,09 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/14 | 2 | 2/2 | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/03/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 550 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/09/2025 | 23 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 24 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Groningen | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/07/2022 | Aalesund FK | Groningen | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 17/06/2019 | Aalesunds FK II | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh48
- Thể lực44