
Elia Hadaya là thủ môn 28 tuổi quốc tịch SYR, hiện khoác áo Sandefjord.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.011Phút
80Cứu thua
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.011 | 80 | 9 | 23 | 77% | 90% | 3 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 4 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.011 phút · điểm TB 6,99
Thủ môn
- Cứu thua
- 80
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 644/831 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 113/287 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/11 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-2 | 31 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 5,65 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | H 1-1 | 90 | 9 | 0 | 1 | 30/43 | 0 | — | — | 8,49 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 2-3 | 90 | 6 | 0 | 0 | 29/40 | 0 | 1/2 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 34/41 | 0 | — | V | 6,82 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | — | — | 7,85 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 25/35 | 0 | — | V | 6,81 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 23/33 | 0 | 1/1 | — | 7,96 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 90 | 4 | 1 | 0 | 42/45 | 0 | — | — | 7,54 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 22/32 | 0 | 1/1 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 07/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/07/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2025 | Utsiktens BK | Sandefjord | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 21/02/2023 | Kristiansund BK | Utsiktens BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Bryne | Kristiansund BK | Cho mượn | — |
| 30/03/2022 | Kristiansund BK | Bryne | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2021 | Levanger FK | Kristiansund BK | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2019 | Assyriska FF | Levanger FK | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/01/2017 | AFC Eskilstuna U19 | Assyriska FF | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 167
- Chỉ số 245
- Chỉ số 463
- Chỉ số 361