
Jostein Gundersen là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
826Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 174 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 65% | 0 | 0 | 6,71 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 8 | 7 | 562 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 49% | 0 | 0 | 6,93 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/146 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 610/638 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/61 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/72 | 1 | 5/9 | — | 6,13 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 2 | 10/14 | — | 7,28 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 0 | 4/8 | — | 7,01 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Union Saint-Gilloise | H 2-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/66 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 08/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Union Saint-Gilloise | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
| 01/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 112/116 | 0 | 4/8 | — | 7,39 |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/09/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 28 | 1,3 triệu € |
| 16/09/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Tromso IL | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng 0.1M € | — |
| 31/12/2015 | Tromso (Youth) | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | IF Fløya Jugend | Tromso (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh76
- Thể lực64