
Andreas Helmersen là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.
Tiểu sử Andreas Helmersen
Andreas Helmersen là tiền đạo người Norway, 28 tuổi, thi đấu cho FK Bodo/Glimt. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 23 trận ra sân với 1149 phút, ghi 13 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,14. Ở Eliteserien Na Uy (mùa 2026), số liệu là 12 bàn và 1 kiến tạo sau 20 trận; tại Cúp C1 châu Âu có 1 bàn sau 3 trận. Cao 190 cm, nặng 82 kg, thuận chân trái, sinh ngày 15/03/1998. Giá trị thị trường là 2,5 triệu €; lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 16/07/2024 với loại Hết hạn mượn, từ Egersunds IK đến FK Bodo/Glimt, phí 425 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 247 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 27% | 0 | 0 | 6,74 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 20 | 8 | 902 | 12 | 0 | 1 | 44 | 22 | 75% | 42% | 1 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/40 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 902 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 22/44
- Sút trong vòng cấm
- 42
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 13
- Rê bóng thành công
- 4/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/137 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/142 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 40
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 42
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Napoli | B 3-4 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 4/13 | — | 7,52 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/3 | — | 6,55 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/15 | 0 | 3/12 | — | 6,46 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 3-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 7,40 |
| 21/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 9/13 | 1 | 5/19 | V | 7,49 |
| 15/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-2 | 76 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 7/8 | 0 | 2/5 | — | 8,75 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Bayern Munich | B 0-5 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 4/15 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | T 2-1 | 95 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 2/10 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | T 4-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 13/17 | 2 | 7/11 | — | 9,25 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 80 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 8/11 | 1 | 5/16 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 26/12/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/09/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/09/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2024 | Egersunds IK | FK Bodo/Glimt | Hết hạn mượn 0.425M € | 425 nghìn € |
| 08/02/2024 | Raufoss IL | Egersunds IK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Hodd | Raufoss IL | Cho mượn | — |
| 12/08/2022 | Raufoss IL | Hodd | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Rosenborg | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Odd Grenland | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 15/01/2019 | Rosenborg | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Ranheim IL | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 19/02/2018 | Rosenborg | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Rosenborg (Youth) | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực63