Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julian Faye Lund

FK Bodo/GlimtThủ mônNOR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Julian Faye Lund là thủ môn 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo FK Bodo/Glimt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
2Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—1190000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—104510127%—004,53
Eliteserien Na Uy2026—2218011373%—005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 4,53

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/11 (27%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,95

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/52 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/22 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julian Faye Lund · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ NapoliB 3-4dự bị000—0———
17/10/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 2-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Borussia DortmundT 1-0dự bị000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 3-1dự bị000—0———
21/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannB 1-29001021/340——5,88
15/09/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 3-29010017/180——6,02
11/09/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Bayern MunichB 0-5451003/110——4,53
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadT 2-1dự bị000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgT 4-2dự bị000—0———
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenT 3-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20151650 nghìn €
26/12/20151650 nghìn €
17/12/20161750 nghìn €
22/12/201718150 nghìn €
29/12/201819200 nghìn €
28/12/201920300 nghìn €
30/12/202021300 nghìn €
02/01/202222300 nghìn €
08/12/202223400 nghìn €
28/06/202324400 nghìn €
14/12/202324350 nghìn €
11/06/202425300 nghìn €
11/12/202425300 nghìn €
17/06/202526300 nghìn €
14/12/202526300 nghìn €
27/05/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2022RosenborgFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
31/07/2021Ham-KamRosenborgCho mượn—
11/05/2021RosenborgHam-KamChuyển nhượng—
30/12/2019Mjondalen IFRosenborgCho mượn—
21/03/2019RosenborgMjondalen IFChuyển nhượng—
30/12/2018Levanger FKRosenborgCho mượn—
29/03/2017RosenborgLevanger FKChuyển nhượng—
14/07/2015Oppsal IF FotballRosenborgChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 237
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 356
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com